Bản dịch của từ Ingeminating trong tiếng Việt

Ingeminating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingeminating(Verb)

ɨndʒˈɪmənˌeɪtɨŋ
ɨndʒˈɪmənˌeɪtɨŋ
01

'Ingeminating' là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'ingeminate', nghĩa là lặp lại hoặc nhấn mạnh bằng cách nói/viết lại một điều đã nói trước đó. Trong tiếng Việt, nó mô tả hành động đang lặp lại, nhắc lại hoặc khẳng định lại một ý.

Present participle of ingeminate.

重复强调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ