Bản dịch của từ Inhalation trong tiếng Việt

Inhalation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhalation(Noun)

ɪnəlˈeiʃn̩
ˌɪnhəlˈeiʃn̩
01

Hành động hít vào; quá trình lấy không khí (hoặc hơi thuốc, hơi nước) vào phổi.

The action of inhaling or breathing in.

吸气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ