inhere
Verb
inhere (Verb)
/ɪnhˈiɹ/
/ɪnhˈiɹ/
AI
Nghĩa 01
Tồn tại một cách vốn có, gắn liền hoặc cố định trong cái gì đó; là bản chất hoặc đặc điểm bẩm sinh của một sự vật/sự việc.
Exist essentially or permanently in.
Ví dụ
Long và lòng nhân ái tồn tại trong tính cách của cô ấy.Kindness and generosity inhere in her character.
Truyền thống và phong tục tồn tại trong cấu trúc xã hội.Traditions and customs inhere in the fabric of society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inhere" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang ý nghĩa là "tồn tại trong" hay "gắn liền với". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc pháp lý để chỉ những thuộc tính hay đặc tính vốn có của một sự vật nào đó. Từ này không có biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều giữ nguyên cách phát âm và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về tần suất sử dụng trong các lĩnh vực nhất định.