Bản dịch của từ Inhibitor trong tiếng Việt

Inhibitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhibitor(Noun)

ɪnhˈɪbətɚ
ɪnhˈɪbɪtəɹ
01

Một vật hay yếu tố làm cản trở, ngăn chặn hoặc giảm khả năng hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

A thing which inhibits someone or something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ