Bản dịch của từ Initial name trong tiếng Việt

Initial name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial name(Noun)

ɪnˈɪʃəl nˈeɪm
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈneɪm
01

Phần đầu tiên của một cái tên, đặc biệt là tên gọi của một người.

The first part of a name especially a persons first name

Ví dụ
02

Sự thể hiện đầu tiên của một tên trước khi có bất kỳ sự thay đổi nào.

The first representation of a name before any modifications

Ví dụ
03

Một cái tên gốc mà từ đó có thể phát sinh những biến thể.

An original name from which variations may arise

Ví dụ