initialled
initialled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của initialled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | initial |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | initialled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | initialled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | initials |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | initialling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "initialled" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "initial", có nghĩa là ký hoặc ghi những chữ cái đầu tiên của một tên. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để xác nhận tài liệu. Phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) có sự khác biệt ở việc sử dụng từ "initialed" thay vì "initialled" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa nhưng thể hiện cách thức chính tả khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ.