authorise
authorise (Verb)
Nghĩa 01 · Cho phép chính thức; cấp quyền hoặc phê duyệt để một hành động, nhiệm vụ hoặc người đại diện được thực hiện chính thức.
Cho phép chính thức; cấp quyền hoặc phê duyệt để một hành động, nhiệm vụ hoặc người đại diện được thực hiện chính thức.
give official permission for or approval to an undertaking or agent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của authorise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | authorise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | authorised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | authorised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | authorises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | authorising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "authorise" (UK) và "authorize" (US) mang nghĩa là cấp phép hoặc cho phép một hành động nào đó, thường liên quan đến việc hợp pháp hóa hoặc công nhận quyền hạn nhất định. Trong hình thức viết, sự khác biệt chủ yếu là sự hiện diện của chữ "o" trong "authorize" ở tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, cả hai từ đều có cách đọc tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong từng phương ngữ. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, hành chính và kinh doanh.