Bản dịch của từ Injunction trong tiếng Việt
Injunction

Injunction (Noun)
Một cảnh báo hoặc lệnh có thẩm quyền.
An authoritative warning or order.
The court issued an injunction to stop the construction project.
Tòa án đã ban hành một lệnh cấm để ngừng dự án xây dựng.
The environmental group sought an injunction against the logging company.
Nhóm môi trường đã yêu cầu một lệnh cấm đối với công ty khai thác gỗ.
The injunction prevented the company from releasing harmful chemicals into the river.
Lệnh cấm đã ngăn công ty phát hành các chất hóa học gây hại vào sông.
Kết hợp từ của Injunction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Stern injunction Mệnh lệnh nghiêm khắc | She received a stern injunction to follow the rules strictly. Cô ấy nhận được một lệnh nghiêm ngặt để tuân thủ quy tắc. |
Federal injunction Cấm chỉ liên bang | The federal injunction halted the construction of the new social housing. Lệnh cấm liên bang đã ngừng xây dựng nhà ở xã hội mới. |
Permanent injunction Lệnh cấm vĩnh viễn | The court issued a permanent injunction against the company's harmful practices. Tòa án đã ban hành lệnh cấm vĩnh viễn đối với các hành vi có hại của công ty. |
Interim injunction Giả quyết tạm thời | Did the court issue an interim injunction in the social case? Liệu tòa có ban lệnh ngừng tạm thời trong vụ án xã hội không? |
Court injunction Lệnh cấm tòa án | The court issued an injunction to stop the illegal construction. Tòa án đã ban hành lệnh ngừng xây dựng trái phép. |
Họ từ
Lệnh cấm (injunction) là một loại quyết định pháp lý do tòa án ban hành yêu cầu một cá nhân hoặc tổ chức ngừng hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; tại Anh, lệnh cấm thường liên quan đến các vụ kiện dân sự, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tài chính và sở hữu trí tuệ.
Từ "injunction" xuất phát từ tiếng Latin "injunctionem", có nghĩa là "sự ra lệnh". Cấu trúc từ này được hình thành từ tiền tố "in-" (vào, trong) và động từ "iungere" (kết nối, liên kết). Trong lịch sử pháp lý, injunction được sử dụng để chỉ các quyết định tạm thời của tòa án nhằm ngăn chặn hành động cụ thể. Ngày nay, nó thường được hiểu là một chỉ thị pháp lý yêu cầu một bên thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động nhất định.
Từ "injunction" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến luật pháp và quản lý, như Writing và Reading. Tần suất sử dụng của từ này trong ngữ cảnh pháp lý có thể được nhận thấy trong các tình huống mô tả lệnh của tòa án nhằm ngăn chặn một hành động cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về quyền lợi, trách nhiệm và các biện pháp bảo vệ pháp lý trong xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp