Bản dịch của từ Injunction trong tiếng Việt

Injunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injunction(Noun)

ɪndʒˈʌŋʃn̩
ɪndʒˈʌŋkʃn̩
01

Một cảnh báo hoặc mệnh lệnh có tính quyền uy, do người có thẩm quyền ban hành, yêu cầu người khác phải làm hoặc không được làm điều gì.

An authoritative warning or order.

权威的警告或命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ