Bản dịch của từ Innately trong tiếng Việt

Innately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innately (Adverb)

ɪnˈeitli
ɪnˈeitli
01

Một cách bẩm sinh; theo bản năng hoặc theo bản chất vốn có của ai đó/điều gì đó (không phải do học hỏi hay rèn luyện).

In an innate manner; by nature; inherently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ