Bản dịch của từ Innately trong tiếng Việt
Innately

Innately (Adverb)
Một cách bẩm sinh; theo bản năng hoặc theo bản chất vốn có của ai đó/điều gì đó (không phải do học hỏi hay rèn luyện).
In an innate manner; by nature; inherently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "innately" là một trạng từ chỉ sự hình thành tự nhiên, bẩm sinh, không cần đến sự can thiệp hay huấn luyện bên ngoài. Trong tiếng Anh, "innately" thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm hoặc khả năng mà một cá nhân có từ khi sinh ra. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau có thể làm nổi bật các khía cạnh văn hóa riêng biệt. Hình thức phát âm và cách sử dụng chủ yếu không khác biệt nhiều giữa hai phiên bản này.
Họ từ
Từ "innately" là một trạng từ chỉ sự hình thành tự nhiên, bẩm sinh, không cần đến sự can thiệp hay huấn luyện bên ngoài. Trong tiếng Anh, "innately" thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm hoặc khả năng mà một cá nhân có từ khi sinh ra. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau có thể làm nổi bật các khía cạnh văn hóa riêng biệt. Hình thức phát âm và cách sử dụng chủ yếu không khác biệt nhiều giữa hai phiên bản này.
