Bản dịch của từ Inner growth trong tiếng Việt

Inner growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner growth(Noun)

ˈɪnɐ ɡrˈəʊθ
ˈɪnɝ ˈɡroʊθ
01

Phát triển bản thân và tiến bộ cá nhân

Improving oneself and personal development

自我提升与个人成长

Ví dụ
02

Sự phát triển về mặt cảm xúc hoặc tâm lý từ bên trong

Developing mental or emotional strength from within

内在的情感或心理成长

Ví dụ
03

Quá trình phát triển bản thân và các phẩm chất cá nhân

The process of personal development and individual qualities.

个人成长过程及其所体现的个人品质。

Ví dụ