Bản dịch của từ Innumerable trong tiếng Việt

Innumerable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innumerable (Adjective)

ɪnˈumɚəbl
ɪnˈuməɹəbl
01

Rất nhiều, nhiều tới mức không thể đếm được hoặc khó đếm; thường nói quá để nhấn mạnh số lượng lớn.

Too many to be counted often used hyperbolically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ