Bản dịch của từ Inquisitorial trong tiếng Việt

Inquisitorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquisitorial(Adjective)

ɪnkwɪzɪtˈoʊɹil
ɪnkwɪzɪtˈoʊɹil
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm giống người thẩm vấn (inquisitor) hay tòa án điều tra, tức là mang tính chất thẩm vấn, tra hỏi gắt gao, đôi khi cưỡng ép hoặc có tính chất xét xử chặt chẽ.

Relating to or characteristic of an inquisitor or inquisition.

与审问者或审判相关的,具有审问性质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ