Bản dịch của từ Inquisitorial trong tiếng Việt
Inquisitorial

Inquisitorial(Adjective)
Liên quan đến hoặc có đặc điểm giống người thẩm vấn (inquisitor) hay tòa án điều tra, tức là mang tính chất thẩm vấn, tra hỏi gắt gao, đôi khi cưỡng ép hoặc có tính chất xét xử chặt chẽ.
Relating to or characteristic of an inquisitor or inquisition.
与审问者或审判相关的,具有审问性质的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inquisitorial" xuất phát từ danh từ "inquisition", chỉ một phương pháp điều tra hay thẩm vấn, thường liên quan đến hệ thống pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này ám chỉ một quy trình mà thẩm phán có vai trò chủ động, tham gia trực tiếp vào việc thu thập chứng cứ và nhằm mục tiêu tìm ra sự thật. Sử dụng phổ biến trong các hệ thống pháp lý của các nước theo truyền thống dân luật, đặc biệt là ở châu Âu. Trong tiếng Anh, từ này có cách phát âm giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói.
Từ "inquisitorial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inquisitorius", xuất phát từ động từ "inquirere", nghĩa là "hỏi" hoặc "điều tra". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc điều tra chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh của Tòa án Dị giáo thời Trung cổ, nơi các thẩm phán tiến hành các cuộc điều tra sâu rộng để xác định tội lỗi. Ngày nay, "inquisitorial" được sử dụng để chỉ các quy trình pháp lý mang tính điều tra, nhấn mạnh vai trò chủ động của thẩm phán trong việc thu thập bằng chứng.
Từ "inquisitorial" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường được đề cập trong bối cảnh pháp luật hoặc nghiên cứu, liên quan đến các quy trình điều tra. Trong khi đó, ở phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả các hệ thống pháp lý, nhất là trong các cuộc thảo luận về quyền và quy trình tố tụng. Ngoài ngữ cảnh học thuật, từ này cũng thường liên quan đến các cuộc điều tra sâu rộng trong các lĩnh vực như điều tra tội phạm và truyền thông.
Họ từ
Từ "inquisitorial" xuất phát từ danh từ "inquisition", chỉ một phương pháp điều tra hay thẩm vấn, thường liên quan đến hệ thống pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này ám chỉ một quy trình mà thẩm phán có vai trò chủ động, tham gia trực tiếp vào việc thu thập chứng cứ và nhằm mục tiêu tìm ra sự thật. Sử dụng phổ biến trong các hệ thống pháp lý của các nước theo truyền thống dân luật, đặc biệt là ở châu Âu. Trong tiếng Anh, từ này có cách phát âm giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói.
Từ "inquisitorial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inquisitorius", xuất phát từ động từ "inquirere", nghĩa là "hỏi" hoặc "điều tra". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc điều tra chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh của Tòa án Dị giáo thời Trung cổ, nơi các thẩm phán tiến hành các cuộc điều tra sâu rộng để xác định tội lỗi. Ngày nay, "inquisitorial" được sử dụng để chỉ các quy trình pháp lý mang tính điều tra, nhấn mạnh vai trò chủ động của thẩm phán trong việc thu thập bằng chứng.
Từ "inquisitorial" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường được đề cập trong bối cảnh pháp luật hoặc nghiên cứu, liên quan đến các quy trình điều tra. Trong khi đó, ở phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả các hệ thống pháp lý, nhất là trong các cuộc thảo luận về quyền và quy trình tố tụng. Ngoài ngữ cảnh học thuật, từ này cũng thường liên quan đến các cuộc điều tra sâu rộng trong các lĩnh vực như điều tra tội phạm và truyền thông.
