insatiably
Adverb
insatiably (Adverb)
/ɨnsˈeɪʃəbli/
/ɨnsˈeɪʃəbli/
AI
Ví dụ
Mọi người luôn tìm kiếm nhiều người theo dõi hơn trên mạng xã hội mỗi ngày.People insatiably seek more followers on social media every day.
Cô ấy không khao khát nhiều lượt thích trên bài đăng Instagram của mình.She does not insatiably crave likes on her Instagram posts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insatiably" là trạng từ dùng để miêu tả sự không thỏa mãn, biểu thị một nhu cầu hoặc khao khát mãnh liệt mà không bao giờ được thỏa mãn. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, từ này thường liên quan đến các khía cạnh như dục vọng, tham vọng hoặc lòng tham. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về âm điệu hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ trong một số trường hợp, nhưng điều này không làm thay đổi nghĩa của từ.