Bản dịch của từ Inscripturating trong tiếng Việt

Inscripturating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inscripturating(Verb)

ɨnskɹˈɪpjətˌɔɹtɨŋ
ɨnskɹˈɪpjətˌɔɹtɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "inscripturate", tức là đang hoặc việc khắc, viết, ghi lên bề mặt (thường là khắc chữ, khắc tên hoặc ghi chú lên vật liệu như đá, kim loại hoặc gỗ).

Present participle and gerund of inscripturate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh