Bản dịch của từ Inscrutable trong tiếng Việt

Inscrutable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inscrutable(Adjective)

ɪnskɹˈuɾəbl̩
ɪnskɹˈuɾəbl̩
01

Không thể hiểu được hoặc giải nghĩa được; khó giải thích, bí ẩn đến mức không biết ý nghĩa hay mục đích.

Impossible to understand or interpret.

Ví dụ

Dạng tính từ của Inscrutable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inscrutable

Khó hiểu

More inscrutable

Khó hiểu hơn

Most inscrutable

Khó hiểu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ