Anh - Việt
insectan
Adjective
insectan (Adjective)
/ˈɪnsɨktən/
/ˈɪnsɨktən/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về côn trùng; liên quan đến côn trùng (những loài như kiến, bướm, muỗi, gián, v.v.).
Relating to insects.
Ví dụ
Các loài côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái xã hội.Insectan species play vital roles in maintaining social ecosystems.
Các tương tác của côn trùng không phải lúc nào cũng có lợi cho cấu trúc xã hội.Insectan interactions are not always beneficial for social structures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Insectan" là một thuật ngữ khoa học có nguồn gốc từ tiếng Latin "insectum", chỉ một nhóm động vật có vỏ cứng thuộc lớp Insecta, tức là côn trùng. Từ này thường được sử dụng để chỉ các đặc điểm sinh học hoặc hành vi của côn trùng. Tại Mỹ, thuật ngữ này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh thông thường, trong khi ở Anh, việc sử dụng từ "insect" phổ biến hơn trong cả ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày, trong đó "insectan" thường không có phiên bản tương ứng.