Anh - Việt

Bản dịch của từ Insects trong tiếng Việt

insects

Noun

insects (Noun)

/ˈɪnsɛkts/
/ˈɪnsɛkts/
AI

Nghĩa 01

“Insects” là dạng số nhiều của “insect” — chỉ các loài côn trùng nhỏ có sáu chân, như kiến, ruồi, bướm, muỗi.

plural of insect.

Ví dụ
Nhiều loài côn trùng rất cần thiết cho việc thụ phấn hoa trong vườn.Many insects are essential for pollinating flowers in our gardens.
Côn trùng không chỉ gây hại cho mùa màng mà còn giúp hệ sinh thái.Insects do not only harm crops but also help the ecosystem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của insects (Noun)

SingularPlural

insect

insects

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh