insensibly
Adverb
insensibly (Adverb)
/ɨnsˈɛnsəbli/
/ɨnsˈɛnsəbli/
AI
Ví dụ
Nhiều người vô tình bỏ qua nhu cầu của người vô gia cư ở thành phố.Many people insensibly ignore the needs of the homeless in cities.
Họ không vô tình bỏ qua các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.They do not insensibly overlook social issues like poverty and inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insensibly" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là "một cách không cảm thấy" hoặc "một cách vô tâm". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động xảy ra mà không có sự nhận thức hay cảm giác của người thực hiện. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh văn học hoặc triết học.