Bản dịch của từ Inshore trong tiếng Việt

Inshore

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inshore (Adjective)

ˈɪnʃˈɔɹ
ˈɪnʃˈoʊɹ
01

Ở trên biển nhưng gần bờ; trong khu vực nước ven bờ, không ra khơi xa.

At sea but close to the shore.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inshore (Adverb)

ˈɪnʃˈɔɹ
ˈɪnʃˈoʊɹ
01

Hướng về phía bờ hoặc gần bờ hơn (di chuyển hoặc ở vị trí gần bờ biển, sông, hồ).

Towards or closer to the shore.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh