Bản dịch của từ Insincere tears trong tiếng Việt
Insincere tears

Insincere tears (Adjective)
Không chân thành; nước mắt giả, rơi lệ nhưng không xuất phát từ cảm xúc thật mà để giả vờ, đánh lừa hoặc lấy lòng người khác.
Not expressing or showing sincerity insincere tears.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nước mắt không chân thành là thuật ngữ dùng để chỉ những giọt nước mắt bộc lộ cảm xúc giả tạo, thường xuất hiện trong các tình huống khi một người cố gắng thể hiện sự xúc động để đạt được mục đích cá nhân. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự giả dối trong cảm xúc. Nước mắt không chân thành có thể được nhận biết thông qua ngôn ngữ cơ thể không đồng nhất với lời nói, thường được coi là một dấu hiệu của hành vi không trung thực.
Nước mắt không chân thành là thuật ngữ dùng để chỉ những giọt nước mắt bộc lộ cảm xúc giả tạo, thường xuất hiện trong các tình huống khi một người cố gắng thể hiện sự xúc động để đạt được mục đích cá nhân. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự giả dối trong cảm xúc. Nước mắt không chân thành có thể được nhận biết thông qua ngôn ngữ cơ thể không đồng nhất với lời nói, thường được coi là một dấu hiệu của hành vi không trung thực.
