Bản dịch của từ Insincere tears trong tiếng Việt

Insincere tears

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insincere tears(Adjective)

ˌɪnsɨnsˈɪɹ tˈɛɹz
ˌɪnsɨnsˈɪɹ tˈɛɹz
01

Không chân thành; nước mắt giả, rơi lệ nhưng không xuất phát từ cảm xúc thật mà để giả vờ, đánh lừa hoặc lấy lòng người khác.

Not expressing or showing sincerity insincere tears.

不真诚的眼泪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh