insincerity
NounNoun Uncountable
insincerity (Noun)
/ɪnsɪnsˈɛɹɪti/
/ɪnsɪnsˈɛɹɪti/
AI
Ví dụ
Sự không chân thành của anh ấy trong cuộc họp đã làm nhiều thành viên khó chịu.His insincerity during the meeting upset many team members last week.
Sự không chân thành của các chính trị gia có thể dẫn đến sự nghi ngờ và tức giận của công chúng.The insincerity of politicians can lead to public distrust and anger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
insincerity (Noun Uncountable)
/ɪnsɪnsˈɛɹɪti/
/ɪnsɪnsˈɛɹɪti/
AI
Ví dụ
Sự không chân thành của anh ấy trong cuộc họp làm nhiều thành viên khó chịu.His insincerity during the meeting upset many team members.
Sự không chân thành của cô ấy không được chào đón trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.Her insincerity is not welcome in our group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insincerity" (tính không chân thành) chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu trung thực, giả dối trong mối quan hệ giao tiếp. Từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ những hành động mà cá nhân không thật lòng hoặc không thành khẩn. Trong tiếng Anh, "insincerity" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt trong cách phát âm, hình thức viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn chương hay giao tiếp hằng ngày, từ này thường gợi ý sự không tin cậy và có thể dẫn đến hiểu lầm trong các mối quan hệ xã hội.