Anh - Việt

Bản dịch của từ Insomuch trong tiếng Việt

insomuch

Adverb

insomuch (Adverb)

/ɪnsoʊmˈʌtʃ/
/ɪnsoʊmˈʌtʃ/
AI

Nghĩa 01

Đến mức độ mà; tới mức (chỉ mức độ hoặc phạm vi của một hành động, tình huống hoặc sự thật).

To the extent that.

Ví dụ
Mọi người quan tâm đến người khác đến mức họ cảm thấy gắn kết.People care for others insomuch as they feel connected to them.
Không phải ai cũng hành động đến mức họ hiểu rõ các vấn đề xã hội.Not everyone acts insomuch as they understand social issues deeply.

Nghĩa 02

'insomuch' là một trạng từ có nghĩa tương tự 'because' hoặc 'inasmuch as' — dùng để chỉ lý do hoặc mức độ, có thể dịch là 'vì rằng', 'bởi vì' hoặc 'do đó' tùy ngữ cảnh.

Inasmuch as since.

Ví dụ
Mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến đến mức định hình nhận thức công chúng.Social media influences opinions insomuch that it shapes public perception.
Nhiều người tin rằng sự thay đổi xã hội chậm đến mức cần hành động tập thể.Many believe social change is slow insomuch it requires collective action.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh