Anh - Việt
inspirit
Verb
inspirit (Verb)
/ɪnspˈɪɹɪt/
/ɪnspˈɪɹɪt/
AI
Ví dụ
Diễn giả truyền động lực đã truyền cảm hứng cho khán giả bằng những lời lẽ mạnh mẽ của mình.The motivational speaker inspirited the audience with his powerful words.
Các tình nguyện viên truyền cảm hứng cho cộng đồng bằng cách tổ chức các sự kiện gắn kết mọi người lại với nhau.Volunteers inspirit communities by organizing events that bring people together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inspirit" là một động từ có nghĩa là truyền cảm hứng hoặc khuyến khích tinh thần cho một người hay một nhóm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để diễn tả hành động tiếp thêm sức mạnh và động lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, mặc dù "inspirit" ít phổ biến hơn và chủ yếu được tìm thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.