Bản dịch của từ Enliven trong tiếng Việt
Enliven
Verb

Enliven (Verb)
ɛnlˈaɪvnd
ɛnlˈaɪvnd
01
Làm cho cái gì đó sinh động, thú vị hoặc sôi nổi hơn.
To make something more lively or interesting.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Enliven

Làm cho cái gì đó sinh động, thú vị hoặc sôi nổi hơn.
To make something more lively or interesting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa