inspirited
Verb
inspirited (Verb)
/ɨnspˈɪɹətɨd/
/ɨnspˈɪɹətɨd/
AI
Nghĩa 01
Làm cho ai đó tràn đầy tự tin, được khích lệ và có sức sống; tiếp thêm động lực, tinh thần cho người khác.
to fill someone with confidence encouragement and life.
Ví dụ
Cộng đồng đã truyền cảm hứng cho thanh niên trong lễ hội năm ngoái.The community inspirited the youth during the annual festival last year.
Họ đã không truyền cảm hứng cho các tình nguyện viên tại sự kiện từ thiện vào tháng Ba.They did not inspirited the volunteers at the charity event in March.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspirited" có nghĩa là được truyền cảm hứng, thể hiện trạng thái phấn chấn hoặc tràn đầy năng lượng tích cực. Từ này thường xuất hiện trong văn viết để mô tả tình trạng tinh thần được nâng cao, hồi phục. "Inspirited" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ; trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "inspired" phổ biến hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa biểu đạt và tình huống sử dụng, "inspirited" ít gặp hơn và có vẻ trang trọng hơn.