inspirits
Verb
inspirits (Verb)
/ɨnspˈɪɹəts/
/ɨnspˈɪɹəts/
AI
Ví dụ
Bạn bè nên khích lệ nhau trong những lúc khó khăn như kỳ thi.Friends should inspirits each other during tough times like exams.
Anh ấy không khích lệ đồng đội trước trận đấu lớn.He does not inspirits his teammates before the big game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inspirits" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là truyền cảm hứng, làm cho ai đó cảm thấy phấn chấn hoặc được tiếp thêm năng lượng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học, liên quan đến việc khơi dậy những cảm xúc tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác một chút nhưng viết không có sự khác biệt. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều cần phải sử dụng trong các văn cảnh trang trọng.