instantiate
instantiate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của instantiate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | instantiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | instantiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | instantiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | instantiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | instantiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Instantiate" là một động từ trong lĩnh vực lập trình và triết học, có nghĩa là tạo ra một thể hiện cụ thể từ một khái niệm hoặc một kiểu mẫu. Trong lập trình, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một đối tượng mới từ lớp (class). Trong tiếng Anh Anh, "instantiate" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được công nhận nhưng có thể mang tính chuyên ngành hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong các tài liệu khoa học hay công nghệ.