instantiated
instantiated (Adjective)
Nghĩa 01 · được tạo thành hoặc thể hiện dưới một hình thức cụ thể; là một thể hiện/biểu hiện cụ thể của điều gì đó (ví dụ: một khái niệm được hiện thực hóa dưới dạng một đối tượng cụ thể).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instantiated (Verb)
Nghĩa 01 · Tạo ra, khởi tạo hoặc hiện thực hóa một ví dụ cụ thể của một đối tượng hoặc khái niệm (ví dụ: tạo một thể hiện cụ thể trong lập trình hoặc đưa một ý tưởng thành hiện thực).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của instantiated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | instantiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | instantiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | instantiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | instantiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | instantiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instantiated" xuất phát từ động từ "instantiate", thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và triết học, có nghĩa là hiện thực hóa hoặc đưa một khái niệm trừu tượng vào hình thức cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn, như lập trình bổ sung hoặc lý thuyết triết học.