instillator
instillator (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) truyền dần dần những ý tưởng, nguyên tắc, giá trị hoặc niềm tin vào ai đó để họ tiếp nhận và ghi nhớ; thường là lặp đi lặp lại hoặc bằng cách giáo dục, gợi ý, nêu gương.
(động từ) truyền dần dần những ý tưởng, nguyên tắc, giá trị hoặc niềm tin vào ai đó để họ tiếp nhận và ghi nhớ; thường là lặp đi lặp lại hoặc bằng cách giáo dục, gợi ý, nêu gương.
to instill ideas principles etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
instillator (Noun)
Nghĩa 01 · Người truyền (cấy) hoặc gieo vào đầu óc, đặc biệt là truyền đạt ý tưởng, nguyên tắc hoặc giá trị cho người khác.
Người truyền (cấy) hoặc gieo vào đầu óc, đặc biệt là truyền đạt ý tưởng, nguyên tắc hoặc giá trị cho người khác.
one who instills especially ideas or principles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instillator" không phải là một từ phổ biến và hiện không có trong từ điển tiếng Anh chuyên dụng. Tuy nhiên, nếu hiểu theo ngữ cảnh y học, "instillator" có thể được diễn giải là một thiết bị hoặc người thực hiện việc nhỏ giọt (instillation) các chất lỏng, thường là thuốc, vào một cơ quan hoặc vùng cơ thể nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn cụ thể.