instinctively
Adverb
instinctively (Adverb)
/ɪnˈstɪŋk.tɪv.li/
/ɪnˈstɪŋk.tɪv.li/
AI
Nghĩa 01
Một cách bản năng, làm theo phản xạ tự nhiên mà không cần suy nghĩ hay học trước.
Instinctively, instinctively.
Ví dụ
Theo bản năng, cô biết cách xoa dịu tình hình căng thẳng.She instinctively knew how to diffuse the tense situation.
Theo bản năng, anh đưa tay ra để giúp bà cụ băng qua.Instinctively, he reached out to help the elderly woman cross.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tự nhiên biết cách giải quyết tình huống căng thẳng trong môi trường xã hội.She instinctively knew how to diffuse tense situations in social settings.
Tự nhiên, anh ấy tránh thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi tại buổi tụ tập xã hội.Instinctively, he avoided discussing controversial topics at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instinctively" là một trạng từ chỉ hành động diễn ra một cách tự nhiên, không cần phải suy nghĩ hay lập kế hoạch trước. Nghĩa của từ này liên quan đến việc phản ứng theo bản năng, thường xuất phát từ những trải nghiệm đã được hình thành trong tiềm thức. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách phát âm, thể hiện tính thống nhất trong ngữ nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.