Bản dịch của từ Insurgent trong tiếng Việt
Insurgent
NounNoun Countable

Insurgent (Noun)
ɪnsˈɝdʒnts
ɪnsˈɝdʒnts
01
Người nổi dậy chống chính quyền hoặc chống lại quyền lực hiện hành; người khởi nghĩa, phiến loạn nhằm lật đổ hay thay đổi chính quyền.
A rebel or revolutionary.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Insurgent (Noun Countable)
ɪnsˈɝdʒnts
ɪnsˈɝdʒnts
01
Người nổi dậy; người phản kháng hoặc cách mạng chống chính quyền hoặc lực lượng cai trị.
A rebel or revolutionary person.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
