Bản dịch của từ Intensify trong tiếng Việt
Intensify
Verb

Intensify(Verb)
ɪntˈɛnsɪfˌaɪ
ˌɪnˈtɛnsəˌfaɪ
Ví dụ
02
Trở nên sắc bén hơn hoặc nghiêm trọng hơn
Getting more serious
变得更加严重
Ví dụ
03
Làm cho mạnh hơn hoặc trở nên mãnh liệt hơn, củng cố hoặc tăng cường
Make stronger, enhance, or boost.
使变得更强烈或增强
Ví dụ
