Anh - Việt

Bản dịch của từ Intercommunicate trong tiếng Việt

intercommunicate

Verb

intercommunicate (Verb)

/ˌɪntɚkəmjˈuntʃˌeɪdɨd/
/ˌɪntɚkəmjˈuntʃˌeɪdɨd/
AI

Nghĩa 01

Trao đổi thông tin, tin tức hoặc ý tưởng với nhau; giao tiếp lẫn nhau để chia sẻ hoặc truyền đạt ý nghĩ và thông tin.

communicate or exchange information news or ideas.

Ví dụ
Bạn bè thường giao tiếp qua mạng xã hội như Facebook và Instagram.Friends often intercommunicate through social media like Facebook and Instagram.
Họ không giao tiếp tốt trong các buổi thảo luận nhóm ở lớp.They do not intercommunicate well during group discussions in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh