interconnect
interconnect (Verb)
Nghĩa 01
Kết nối với nhau; hai hay nhiều vật, hệ thống, hoặc phần tử liên kết với nhau để trao đổi thông tin, năng lượng hoặc hoạt động chung.
Connect with each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interconnect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interconnect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interconnected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interconnected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interconnects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interconnecting |
interconnect (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interconnect" có nghĩa là kết nối lẫn nhau, thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các hệ thống, thiết bị hoặc đối tượng khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ thông tin và vật lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên kết trong các mạng lưới phức tạp.