Bản dịch của từ Interdigitate trong tiếng Việt

Interdigitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interdigitate(Verb)

ɪntəɹdˈɪdʒɪteɪt
ɪntəɹdˈɪdʒɪteɪt
01

(của hai hoặc nhiều thứ) lồng vào nhau như những ngón tay của hai bàn tay đan vào nhau.

Of two or more things interlock like the fingers of two clasped hands.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh