Bản dịch của từ Interlock trong tiếng Việt
Interlock

Interlock (Noun)
Một loại vải dệt (knitted) bằng các mũi đan khít vào nhau theo cách “interlock”, tạo độ co giãn tốt và bề mặt hai mặt đều nhau. Thường dùng cho áo thun, quần legging, đồ thể thao và quần áo trẻ em.
A fabric knitted with closely interlocking stitches allowing it to stretch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để nối kết hoặc phối hợp hoạt động của các bộ phận khác nhau, giúp chúng hoạt động an toàn và đồng bộ với nhau.
A device or mechanism for connecting or coordinating the function of different components.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interlock (Verb)
(của hai hay nhiều vật) khớp vào nhau bằng cách chồng lên, ăn khớp hoặc gài các phần lồi vào phần lõm để nối với nhau chắc chắn.
(of two or more things) engage with each other by overlapping or by the fitting together of projections and recesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interlock" được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình khi hai hoặc nhiều vật thể trở thành một khối bằng cách kết nối hoặc mắc vào nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trong các quy trình sản xuất. Về hình thức, "interlock" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh nhẹ hơn trong âm tiết đầu so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "interlock" được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình khi hai hoặc nhiều vật thể trở thành một khối bằng cách kết nối hoặc mắc vào nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trong các quy trình sản xuất. Về hình thức, "interlock" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh nhẹ hơn trong âm tiết đầu so với tiếng Anh Mỹ.
