Bản dịch của từ Interlock trong tiếng Việt
Interlock

Interlock(Noun)
Một loại vải dệt (knitted) bằng các mũi đan khít vào nhau theo cách “interlock”, tạo độ co giãn tốt và bề mặt hai mặt đều nhau. Thường dùng cho áo thun, quần legging, đồ thể thao và quần áo trẻ em.
A fabric knitted with closely interlocking stitches allowing it to stretch.
一种通过紧密交织的针脚编织的面料,具有良好的弹性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để nối kết hoặc phối hợp hoạt động của các bộ phận khác nhau, giúp chúng hoạt động an toàn và đồng bộ với nhau.
A device or mechanism for connecting or coordinating the function of different components.
连接不同组件的装置或机制。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Interlock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Interlock | Interlocks |
Interlock(Verb)
(của hai hay nhiều vật) khớp vào nhau bằng cách chồng lên, ăn khớp hoặc gài các phần lồi vào phần lõm để nối với nhau chắc chắn.
(of two or more things) engage with each other by overlapping or by the fitting together of projections and recesses.
相互嵌合
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Interlock (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Interlock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Interlocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Interlocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Interlocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Interlocking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interlock" được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình khi hai hoặc nhiều vật thể trở thành một khối bằng cách kết nối hoặc mắc vào nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trong các quy trình sản xuất. Về hình thức, "interlock" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh nhẹ hơn trong âm tiết đầu so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "interlock" xuất phát từ tiếng Latinh, với "inter-" có nghĩa là "giữa" và "lock" từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ "locare", nghĩa là "khóa lại". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động kết nối, gắn chặt các phần lại với nhau, như bánh răng hoặc đồ vật. Ngày nay, "interlock" được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp và kỹ thuật, chỉ sự kết nối chắc chắn, tạo ra cấu trúc vững chắc và đồng bộ.
Từ "interlock" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, nơi mô tả các hệ thống, cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong khảo sát kỹ thuật, xây dựng, và sản xuất, nơi các bộ phận hoặc thiết bị cần được kết hợp một cách chắc chắn, đảm bảo tính an toàn và hiệu suất.
Họ từ
Từ "interlock" được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình khi hai hoặc nhiều vật thể trở thành một khối bằng cách kết nối hoặc mắc vào nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trong các quy trình sản xuất. Về hình thức, "interlock" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh nhẹ hơn trong âm tiết đầu so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "interlock" xuất phát từ tiếng Latinh, với "inter-" có nghĩa là "giữa" và "lock" từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ "locare", nghĩa là "khóa lại". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để mô tả hành động kết nối, gắn chặt các phần lại với nhau, như bánh răng hoặc đồ vật. Ngày nay, "interlock" được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp và kỹ thuật, chỉ sự kết nối chắc chắn, tạo ra cấu trúc vững chắc và đồng bộ.
Từ "interlock" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, nơi mô tả các hệ thống, cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong khảo sát kỹ thuật, xây dựng, và sản xuất, nơi các bộ phận hoặc thiết bị cần được kết hợp một cách chắc chắn, đảm bảo tính an toàn và hiệu suất.
