Bản dịch của từ Coordinating trong tiếng Việt

Coordinating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coordinating(Adjective)

koʊˈɔɹdəneɪtɪŋ
koʊˈɔɹdəneɪtɪŋ
01

Diễn tả sự hòa hợp về màu sắc, kiểu dáng hoặc phong cách sao cho các thành phần trông ăn khớp, phù hợp và tạo cảm giác hấp dẫn khi kết hợp với nhau.

Matching or harmonizing attractively.

Ví dụ
02

Được dùng để mô tả việc sắp xếp, kết hợp các yếu tố khác nhau của một việc phức tạp sao cho chúng hoạt động hài hòa và hiệu quả.

Bringing the different elements of something complex into a harmonious and efficient relationship.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ