Bản dịch của từ Interim audit trong tiếng Việt
Interim audit

Interim audit (Noun)
Một cuộc kiểm tra tạm thời các báo cáo tài chính để đánh giá độ chính xác và sự tuân thủ của chúng.
A temporary examination of financial statements to assess their accuracy and compliance.
The interim audit showed that funds were used correctly in 2022.
Cuộc kiểm toán tạm thời cho thấy quỹ đã được sử dụng đúng trong năm 2022.
The interim audit did not reveal any significant financial discrepancies.
Cuộc kiểm toán tạm thời không phát hiện bất kỳ sự sai lệch tài chính nào.
Did the interim audit highlight any issues with the budget proposal?
Cuộc kiểm toán tạm thời có làm nổi bật vấn đề gì với đề xuất ngân sách không?
The interim audit revealed discrepancies in the charity's financial records.
Cuộc kiểm toán tạm thời đã phát hiện sự khác biệt trong hồ sơ tài chính của tổ chức từ thiện.
The interim audit did not find any major issues in the budget.
Cuộc kiểm toán tạm thời không phát hiện vấn đề lớn nào trong ngân sách.
Did the interim audit show any improvements in financial transparency?
Cuộc kiểm toán tạm thời có cho thấy bất kỳ cải tiến nào trong sự minh bạch tài chính không?
The interim audit revealed critical issues in the community funding process.
Cuộc kiểm toán tạm thời đã phát hiện các vấn đề nghiêm trọng trong quy trình tài trợ cộng đồng.
The interim audit did not address the social program's financial discrepancies.
Cuộc kiểm toán tạm thời đã không giải quyết những sai lệch tài chính của chương trình xã hội.
Did the interim audit include recommendations for improving financial controls?
Cuộc kiểm toán tạm thời có bao gồm các khuyến nghị để cải thiện kiểm soát tài chính không?