Bản dịch của từ Internment camp trong tiếng Việt

Internment camp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internment camp(Noun)

ɪntˈɝɹnmnt kæmp
ɪntˈɝɹnmnt kæmp
01

Một nơi (trại) nơi người ta giam giữ, thường vì lý do chính trị hoặc an ninh; người bị coi là mối đe dọa hoặc công dân của nước địch bị bắt và giam trong một khu riêng biệt.

A camp where people are detained usually on political grounds.

拘留营

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh