Bản dịch của từ Intervallic trong tiếng Việt

Intervallic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intervallic(Adjective)

ˌɪntɚvˈælɨk
ˌɪntɚvˈælɨk
01

(thuộc) quãng — liên quan đến các quãng (khoảng cách âm) trong âm nhạc, ví dụ các quãng âm giữa hai nốt.

Chiefly music Of or pertaining to intervals.

音程的,关于音程的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh