intonate
Verb
intonate (Verb)
/ˈɪntoʊneɪt/
/ˈɪntoʊneɪt/
AI
Nghĩa 01 · Diễn đạt hoặc phát biểu điều gì đó theo một cách nhất định (về giọng điệu, cách thể hiện hoặc phong cách nói) để truyền đạt cảm xúc, ý định hoặc ấn tượng cụ thể.
Diễn đạt hoặc phát biểu điều gì đó theo một cách nhất định (về giọng điệu, cách thể hiện hoặc phong cách nói) để truyền đạt cảm xúc, ý định hoặc ấn tượng cụ thể.
express or state in a particular way.
Ví dụ
Người phát biểu sẽ nhấn mạnh thông điệp của mình rõ ràng tại sự kiện xã hội.The speaker will intonate his message clearly at the social event.
Cô ấy đã không nhấn mạnh mối quan tâm của mình trong cuộc họp cộng đồng.She did not intonate her concerns during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intonate" có nghĩa là phát âm với giọng điệu hoặc nhấn âm rõ ràng, thường liên quan đến việc thay đổi âm sắc trong ngữ điệu của giọng nói. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "intonate" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "intonate" có thể được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh chuẩn của Anh.