Bản dịch của từ Intonational trong tiếng Việt
Intonational
Adjective

Intonational(Adjective)
ˌɪntənˈeɪʃənəl
ˌɪntəˈneɪʃənəɫ
Ví dụ
02
Liên quan đến việc điều chỉnh giọng nói hoặc âm điệu khi giao tiếp
Regarding adjusting tone of voice or pitch while speaking.
关于在讲话过程中调整语调或音调的问题
Ví dụ
03
Liên quan tới cách mà ngôn ngữ biến điệu theo cao độ
This relates to how vocal tone is shaped by intonation.
关于语调如何影响发声方式的问题。
Ví dụ
