Bản dịch của từ Intonational trong tiếng Việt

Intonational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intonational(Adjective)

ˌɪntənˈeɪʃənəl
ˌɪntəˈneɪʃənəɫ
01

Liên quan đến cao độ hoặc giai điệu của lời nói

Regarding pitch or intonation in speech.

涉及说话的语调或音调

Ví dụ
02

Liên quan đến việc điều chỉnh giọng nói hoặc ngữ điệu khi phát biểu

Regarding adjustments to tone of voice or intonation while speaking.

涉及到在讲话时调整语调或语气的问题。

Ví dụ
03

Liên quan đến cách diễn đạt ngữ điệu qua cao độ của giọng nói

This relates to how speech intonation influences the way voices are modulated.

关于语调如何调节语音的方式。

Ví dụ