Bản dịch của từ Intonational trong tiếng Việt
Intonational
Adjective

Intonational (Adjective)
ˌɪntənˈeɪʃənəl
ˌɪntəˈneɪʃənəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến việc điều chỉnh giọng nói hoặc âm điệu trong khi nói.
Pertaining to the modulation of voice or tones during speech
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
