Bản dịch của từ Intraday trong tiếng Việt

Intraday

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intraday(Adjective)

ɪntɹədˈeɪ
ɪntɹədˈeɪ
01

Xảy ra trong cùng một ngày, trong khoảng thời gian từ khi ngày bắt đầu đến khi kết thúc (không kéo dài sang ngày khác).

Occurring within one day.

一天内发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh