Bản dịch của từ Intrinsicality trong tiếng Việt
Intrinsicality

Intrinsicality(Noun)
Trạng thái hoặc tính chất vốn có, bẩm sinh, thuộc về bản chất bên trong của một sự vật hoặc hiện tượng (không phải do yếu tố bên ngoài tạo ra).
The state of being intrinsic.
Intrinsicality(Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Intrinsicality" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái nội tại, đặc trưng, không thể tách rời của một sự vật hay hiện tượng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và khoa học tự nhiên để mô tả các yếu tố bên trong quyết định bản chất của một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng giữa hai ngôn ngữ.
Từ "intrinsicality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intrinsecus", có nghĩa là "bên trong" hoặc "thuộc về bản chất". Nó ám chỉ những đặc điểm hoặc thuộc tính thiết yếu của một sự vật. Lịch sử phát triển ngôn ngữ cho thấy từ này được sử dụng để chỉ những yếu tố nội tại không thể tách rời khỏi bản chất của đối tượng. Ngày nay, "intrinsicality" thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và khoa học xã hội để mô tả những thuộc tính cốt lõi và không thay đổi của một khái niệm hay hiện tượng.
Từ "intrinsicality" thể hiện sự thường xuyên ít gặp trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật. Trong IELTS, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các đặc điểm nội tại của một khái niệm hoặc một đối tượng trong bài viết phân tích hoặc trong phần nói về các khía cạnh lý thuyết. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu triết học và tâm lý học, nơi việc bàn luận về tính chất vốn có của sự vật là chủ đề phổ biến.
"Intrinsicality" là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái nội tại, đặc trưng, không thể tách rời của một sự vật hay hiện tượng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và khoa học tự nhiên để mô tả các yếu tố bên trong quyết định bản chất của một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng giữa hai ngôn ngữ.
Từ "intrinsicality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intrinsecus", có nghĩa là "bên trong" hoặc "thuộc về bản chất". Nó ám chỉ những đặc điểm hoặc thuộc tính thiết yếu của một sự vật. Lịch sử phát triển ngôn ngữ cho thấy từ này được sử dụng để chỉ những yếu tố nội tại không thể tách rời khỏi bản chất của đối tượng. Ngày nay, "intrinsicality" thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, tâm lý học và khoa học xã hội để mô tả những thuộc tính cốt lõi và không thay đổi của một khái niệm hay hiện tượng.
Từ "intrinsicality" thể hiện sự thường xuyên ít gặp trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật. Trong IELTS, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các đặc điểm nội tại của một khái niệm hoặc một đối tượng trong bài viết phân tích hoặc trong phần nói về các khía cạnh lý thuyết. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu triết học và tâm lý học, nơi việc bàn luận về tính chất vốn có của sự vật là chủ đề phổ biến.
