intrinsically
Adverb
intrinsically (Adverb)
/ɪntɹˈɪnsɪkəli/
/ɪntɹˈɪnsɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tin rằng lòng tốt là một phần bản năng của bản thân.She believed that kindness was intrinsically part of her personality.
Giá trị của sự trung thực quan trọng một cách bản năng trong giao tiếp xã hội.The value of honesty is intrinsically important in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intrinsically" là trạng từ, có nghĩa là "về bản chất" hoặc "tự bản thân". Từ này thường được sử dụng để diễn tả đặc điểm nội tại của một sự vật nào đó, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "intrinsically" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường chú trọng tới ngữ nghĩa trong các lĩnh vực như triết học và khoa học tự nhiên.