Bản dịch của từ Introspecting trong tiếng Việt

Introspecting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introspecting (Verb)

ˌɪntɹəspˈɛktɨŋ
ˌɪntɹəspˈɛktɨŋ
01

Tự xem xét, suy ngẫm về chính những suy nghĩ và cảm xúc của bản thân; tự nhận thức nội tâm.

To examine or consider ones own thoughts and feelings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Introspecting (Noun)

ˌɪntɹəspˈɛktɨŋ
ˌɪntɹəspˈɛktɨŋ
01

Hành động tự xem xét, tự suy ngẫm về cảm xúc, suy nghĩ, động cơ hoặc hành vi của chính mình.

The act of introspecting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ