Bản dịch của từ Introspecting trong tiếng Việt
Introspecting

Introspecting (Verb)
Introspecting (Noun)
Hành động tự xem xét, tự suy ngẫm về cảm xúc, suy nghĩ, động cơ hoặc hành vi của chính mình.
The act of introspecting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introspecting" xuất phát từ động từ "introspect", có nghĩa là tự xem xét hoặc suy ngẫm về các trạng thái tâm lý và cảm xúc của bản thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể khác biệt, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "introspecting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hơn. Phát âm của từ này có thể khác nhau nhẹ ở giọng điệu giữa hai ngữ cảnh, nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu đều giống nhau, nhấn mạnh quá trình tự xem xét và phân tích nội tâm.
Họ từ
Từ "introspecting" xuất phát từ động từ "introspect", có nghĩa là tự xem xét hoặc suy ngẫm về các trạng thái tâm lý và cảm xúc của bản thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể khác biệt, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "introspecting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hơn. Phát âm của từ này có thể khác nhau nhẹ ở giọng điệu giữa hai ngữ cảnh, nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu đều giống nhau, nhấn mạnh quá trình tự xem xét và phân tích nội tâm.
