Bản dịch của từ Introvert trong tiếng Việt

Introvert

Noun [U/C]

Introvert Noun

/ˌɪntɹəvˈɝɹt/
/ˈɪntɹoʊvˌɝt/
01

Là người nhút nhát, kín đáo.

A shy, reticent person.

Ví dụ

She is an introvert who prefers solitude over social gatherings.

Cô ấy là một người hướng nội thích sự cô đơn hơn là tham dự các buổi họp xã hội.

Introverts often feel drained after prolonged social interactions.

Những người hướng nội thường cảm thấy mệt mỏi sau khi tương tác xã hội kéo dài.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Introvert

Không có idiom phù hợp