Bản dịch của từ Introvert trong tiếng Việt
Introvert

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introvert" (người hướng nội) chỉ những cá nhân có xu hướng tập trung vào thế giới nội tâm, thường cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường yên tĩnh, riêng tư và cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong văn hóa xã hội. Tại Anh, "introvert" thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý, trong khi tại Mỹ, từ này phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận về tính cách.
Từ "introvert" xuất phát từ tiếng Latinh "introvertere", gồm "intro" (vào trong) và "vertere" (quay, xoay). Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ những cá nhân có xu hướng hướng nội, thường tìm kiếm sự an tĩnh và sự tỉnh lặng trong tâm hồn. Sự phát triển ý nghĩa của "introvert" phù hợp với các nghiên cứu tâm lý hiện đại về tính cách, nhấn mạnh sự khác biệt trong cách mà những người hướng nội tương tác với thế giới xung quanh.
Từ "introvert" thường xuất hiện với tần suất cao trong phần Khám Phá (Speaking) và Đọc Hiểu (Reading) của IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề tâm lý học hay tính cách cá nhân. Trong phần Viết (Writing), từ này có thể được sử dụng để mô tả tính cách trong các bài luận nghị luận. Ngoài ra, "introvert" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về giao tiếp xã hội, đặc biệt khi bàn về sự khác biệt giữa những người hướng ngoại và hướng nội trong các bối cảnh như công việc hoặc giáo dục.
Họ từ
Từ "introvert" (người hướng nội) chỉ những cá nhân có xu hướng tập trung vào thế giới nội tâm, thường cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường yên tĩnh, riêng tư và cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong văn hóa xã hội. Tại Anh, "introvert" thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý, trong khi tại Mỹ, từ này phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận về tính cách.
Từ "introvert" xuất phát từ tiếng Latinh "introvertere", gồm "intro" (vào trong) và "vertere" (quay, xoay). Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ những cá nhân có xu hướng hướng nội, thường tìm kiếm sự an tĩnh và sự tỉnh lặng trong tâm hồn. Sự phát triển ý nghĩa của "introvert" phù hợp với các nghiên cứu tâm lý hiện đại về tính cách, nhấn mạnh sự khác biệt trong cách mà những người hướng nội tương tác với thế giới xung quanh.
Từ "introvert" thường xuất hiện với tần suất cao trong phần Khám Phá (Speaking) và Đọc Hiểu (Reading) của IELTS, đặc biệt liên quan đến chủ đề tâm lý học hay tính cách cá nhân. Trong phần Viết (Writing), từ này có thể được sử dụng để mô tả tính cách trong các bài luận nghị luận. Ngoài ra, "introvert" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về giao tiếp xã hội, đặc biệt khi bàn về sự khác biệt giữa những người hướng ngoại và hướng nội trong các bối cảnh như công việc hoặc giáo dục.
