Bản dịch của từ Intuit trong tiếng Việt

Intuit

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intuit(Verb)

ɪnˈtu.ɪt
ɪnˈtu.ɪt
01

Hiểu hoặc biết một điều gì đó nhờ trực giác, cảm nhận ngay lập tức mà không cần bằng chứng hay phân tích kỹ lưỡng.

Understood or known by intuition.

凭直觉理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intuit(Idiom)

ɪnˈtu.ɪt
ɪnˈtu.ɪt
01

Hiểu hoặc nhận biết điều gì đó mà không cần suy nghĩ rõ ràng hay bằng chứng cụ thể — cảm thấy hoặc nhận ra một cách trực giác. Ở đây nghĩa 'intuited from above' ám chỉ việc trực giác đó đến từ một nguồn bên trên/ở trên (ví dụ: cảm thấy được truyền cảm hứng, trực giác như xuất phát từ trời, từ một thế lực cao hơn hoặc từ bên trên vị trí mình đứng).

Intuited from above.

直觉的感知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ