Bản dịch của từ Intuit trong tiếng Việt
Intuit

Intuit(Verb)
Hiểu hoặc biết một điều gì đó nhờ trực giác, cảm nhận ngay lập tức mà không cần bằng chứng hay phân tích kỹ lưỡng.
Understood or known by intuition.
凭直觉理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Intuit(Idiom)
Hiểu hoặc nhận biết điều gì đó mà không cần suy nghĩ rõ ràng hay bằng chứng cụ thể — cảm thấy hoặc nhận ra một cách trực giác. Ở đây nghĩa 'intuited from above' ám chỉ việc trực giác đó đến từ một nguồn bên trên/ở trên (ví dụ: cảm thấy được truyền cảm hứng, trực giác như xuất phát từ trời, từ một thế lực cao hơn hoặc từ bên trên vị trí mình đứng).
Intuited from above.
直觉的感知
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intuit" (động từ) có nghĩa là hiểu hoặc nhận thức một điều gì đó một cách trực giác, không cần thông qua lý luận hay chứng minh rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, người nói có thể sử dụng cách diễn đạt phong phú hơn để truyền tải ý nghĩa mà "intuit" thể hiện, nhấn mạnh khả năng cảm nhận ngay mà không cần lý chứng.
Từ "intuit" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intueri", có nghĩa là "nhìn vào" hoặc "nhìn thấu". Từ đầu thế kỷ 15, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch sang khả năng hiểu biết hoặc nhận thức ngay lập tức mà không cần lý luận. Từ "intuit" hiện nay được sử dụng để chỉ hành động nhận biết hay cảm nhận một cách trực giác, thường liên quan đến sự thấu hiểu sâu sắc mà không cần bằng chứng rõ ràng. Sự chuyển biến này cho thấy mối liên hệ giữa khả năng quan sát và sự hiểu biết không lời.
Từ "intuit" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng nhận thức hoặc hiểu biết một cách tự nhiên, không cần lý luận. Trong các tình huống quảng cáo, tâm lý học hoặc giáo dục, "intuit" thường liên quan đến việc cảm nhận hay phán đoán mà không cần bằng chứng rõ ràng.
Họ từ
Từ "intuit" (động từ) có nghĩa là hiểu hoặc nhận thức một điều gì đó một cách trực giác, không cần thông qua lý luận hay chứng minh rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, người nói có thể sử dụng cách diễn đạt phong phú hơn để truyền tải ý nghĩa mà "intuit" thể hiện, nhấn mạnh khả năng cảm nhận ngay mà không cần lý chứng.
Từ "intuit" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intueri", có nghĩa là "nhìn vào" hoặc "nhìn thấu". Từ đầu thế kỷ 15, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch sang khả năng hiểu biết hoặc nhận thức ngay lập tức mà không cần lý luận. Từ "intuit" hiện nay được sử dụng để chỉ hành động nhận biết hay cảm nhận một cách trực giác, thường liên quan đến sự thấu hiểu sâu sắc mà không cần bằng chứng rõ ràng. Sự chuyển biến này cho thấy mối liên hệ giữa khả năng quan sát và sự hiểu biết không lời.
Từ "intuit" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng nhận thức hoặc hiểu biết một cách tự nhiên, không cần lý luận. Trong các tình huống quảng cáo, tâm lý học hoặc giáo dục, "intuit" thường liên quan đến việc cảm nhận hay phán đoán mà không cần bằng chứng rõ ràng.
