Bản dịch của từ Invalidated formulation trong tiếng Việt

Invalidated formulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalidated formulation(Noun)

ɪnvˈælɪdˌeɪtɪd fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
ɪnˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01

Một công thức đã bị tuyên bố là không hợp lệ

A formula has been declared invalid.

被宣告无效的配方

Ví dụ
02

Quá trình hủy bỏ hoặc làm cho thứ gì đó trở nên vô hiệu

The process of canceling or disabling something.

取消或停用某个功能的过程

Ví dụ
03

Hành động làm cho cái gì đó trở nên không hợp lệ

An action that makes something invalid.

此举使某事变得无效

Ví dụ