ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Invalidated formulation
Một công thức đã bị tuyên bố là không hợp lệ
A formula has been declared invalid.
被宣告无效的配方
Quá trình hủy bỏ hoặc làm cho thứ gì đó trở nên vô hiệu
The process of canceling or disabling something.
取消或停用某个功能的过程
Hành động làm cho cái gì đó trở nên không hợp lệ
An action that makes something invalid.
此举使某事变得无效