Bản dịch của từ Inventively trong tiếng Việt

Inventively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventively(Adverb)

ɪnvˈɛntɪvli
ɪnvˈɛntɪvli
01

Theo cách thể hiện sự sáng tạo, có trí tưởng tượng hoặc cách nghĩ mới mẻ.

In a way that shows creativity or imagination.

以创造性或想象力的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ